Thánh Nhân Valmiki
Buổi sáng hôm ấy, bên bờ sông Tamasa, một người đàn ông đứng yên trong rừng thì nghe tiếng mũi tên.
Một mũi tên bay qua. Con chim krauncha đực ngã xuống. Con chim mái nhìn bạn đời mình ngã, và bắt đầu khóc thương.
Người đàn ông đứng đó lặng người. Ông chưa bao giờ cảm thấy điều này trước đây. Cái gì đó trong ngực ông vỡ ra, ấm và đau, như một vết thương cũ tự nhiên mở miệng. Và bỗng nhiên, không chủ ý, không suy nghĩ trước, từ miệng ông bật ra một câu thơ.
"Ma nishada pratishtham tvam."
Ông ngạc nhiên với chính mình. Câu thơ ấy ra đời không phải từ sự học vấn hay từ tham vọng sáng tác. Nó ra đời từ nỗi đau, từ lần đầu tiên ông cảm nhận được nỗi đau của một sinh vật khác. Theo truyền thống gắn với sử thi Ramayana, đây được xem là câu thơ đầu tiên của thi ca cổ điển Sanskrit, viết theo thể thức anustubh. Người ta kể rằng cả một dòng thi ca bắt đầu từ khoảnh khắc ấy.
Người đàn ông đó tên là Valmiki. Nhưng ông không phải lúc nào cũng mang tên này.
Câu chuyện của ông bắt đầu trước khoảnh khắc đó rất lâu, với một cái tên khác mà ông đã bỏ lại trong rừng sâu.
Truyền thuyết đời sau kể rằng thuở xưa, người ấy có tên là Ratnakar. Ông sống trong rừng, chặn đường khách bộ hành để lấy của cải nuôi vợ con. Ngày qua ngày, ông làm những điều gây đau khổ cho người khác, nhưng không cảm thấy gì. Đó là cuộc đời ông.
Rồi một ngày, hiền giả Narada đi qua khu rừng ấy. Ratnakar chặn đường như thường lệ. Nhưng Narada không sợ. Ông hỏi một câu đơn giản: "Gia đình anh có chịu chia sẻ tội lỗi của những việc anh đang làm không?"
Ratnakar về hỏi vợ. Hỏi con. Câu trả lời của họ giống nhau: không. Anh tự lo việc của anh, chúng tôi không liên quan.
Ông đứng đó, lần đầu tiên trong đời, hiểu ra rằng mình đang đi một mình. Những tội ông gây ra là của ông, không ai gánh cùng. Ông cảm thấy nặng, không phải nặng người, mà nặng bên trong, theo một cách không có tên. Lòng ông đổ sụp.
Ratnakar quay lại tìm Narada. Ông xin được chỉ dạy.
Narada dạy ông niệm một danh hiệu. Ratnakar ngồi xuống. Nhắm mắt. Bắt đầu niệm. Ông không đứng dậy, không rời đi. Mùa mưa qua. Mùa khô qua. Cây mọc kín quanh người, gò mối bao vây ông như một ngọn đồi nhỏ.
Valmika trong tiếng Sanskrit nghĩa là gò mối. Khi Ratnakar bước ra khỏi chiếc kén đất ấy, người ta đặt cho ông tên mới: Valmiki, người bước ra từ gò mối.
Sau cuộc thiền dài ấy, Valmiki đến bờ sông Tamasa cùng học trò. Ông nhìn dòng nước trong, lòng thanh thản. Và rồi ông thấy đôi chim krauncha ấy, thấy mũi tên bay, thấy con chim mái khóc.
Lần đầu tiên từ những ngày còn mang tên Ratnakar, ông cảm nhận nỗi đau của kẻ khác. Và tương truyền, đó là lần đầu tiên nỗi đau ấy tự biến thành thơ.
Theo sử thi, thần Brahma hiện ra và nói với ông: câu thơ ấy là của thần gửi qua miệng ông. Trước đó, hiền giả Narada đã kể cho ông nghe câu chuyện về cuộc đời Rama. Brahma ban cho ông thứ người ta gọi là thiên nhãn, khả năng nhìn thấy mọi điều đã xảy ra như đang diễn ra ngay trước mắt. Không phải nhớ. Không phải tưởng tượng. Nhìn thấy thật sự.
Valmiki ngồi xuống và viết. Ông viết ngày này sang ngày khác. Hai người học trò tên là Lava và Kusha học thuộc toàn bộ sử thi và hát lại trước mặt nhân vật chính trong câu chuyện, vua Rama, sau này. Bộ sử thi ấy có hai mươi bốn nghìn câu thơ. Hai mươi bốn nghìn. Gần bằng số ngày của cả một đời người. Chia thành bảy quyển, và người ta gọi ông là Adi Kavi, Nhà thơ đầu tiên.
Tiếng khóc của con chim trên bờ Tamasa đã đi xa hơn bất kỳ ai ngờ.
Trên mảnh đất của mình, vương quốc Champa xưa, nơi nay là miền Trung Việt Nam, người xưa thuở thế kỷ thứ bảy đã có một nơi thờ phụng riêng dành cho Valmiki. Tại Trà Kiệu, vùng đất mà người Chăm gọi là Simhapura, kinh đô cổ của vương quốc ấy, một vị vua tên Prakasadharman đã cho khắc lên đá lời ghi về nơi thờ phụng ấy, gọi đích danh tên ông: Valmiki. Phiến đá ấy vẫn còn đến ngày nay, chữ khắc trên đá mười bốn thế kỷ sau vẫn đọc được, là bằng chứng rằng người Chăm không chỉ biết câu chuyện của Valmiki mà còn tôn vinh ông như một thánh nhân trên mảnh đất này.
Cũng từ Trà Kiệu đó, có một phiến đá sa thạch lớn được tìm thấy, chạm khắc bốn mặt với những cảnh mà nhiều nhà nghiên cứu cho là lấy từ Ramayana: cuộc thi bắn cung, lễ cưới, những thiên nữ đang múa. Đài thờ ấy, có niên đại khoảng thế kỷ thứ bảy đến thế kỷ thứ tám sau Công nguyên, đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia năm hai nghìn không trăm mười hai. Ngày nay nó nằm trong Bảo tàng Điêu khắc Chăm ở Đà Nẵng, âm thầm nhắc lại rằng câu chuyện bắt đầu từ tiếng khóc của một con chim đã đi từ bờ sông Tamasa ở Ấn Độ đến tận bờ biển miền Trung Việt Nam.