Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam
Năm một nghìn hai trăm chín mươi ba, vị vua trẻ nhất và lừng lẫy nhất trong lịch sử nhà Trần đã làm một điều không ai ngờ tới. Ông đang ở đỉnh cao quyền lực, vừa lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Mông Cổ thắng lợi, đất nước thái bình, uy danh lẫy lừng. Nhưng ông lại chọn nhường ngôi cho con để đi tu.
Sáu năm sau, năm một nghìn hai trăm chín mươi chín, ông lên núi Yên Tử và sáng lập một thiền phái mang tên Trúc Lâm, thiền phái Phật giáo đầu tiên thuần Việt, không phụ thuộc vào Phật giáo Trung Hoa hay Ấn Độ. Ông được hậu thế gọi là Phật hoàng Trần Nhân Tông.
Hôm nay, Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam nằm giữa vùng miệt vườn Cần Thơ là một trong những ngôi nhà thiền lớn nhất của thiền phái ấy, và là thiền viện lớn nhất miền Tây Nam Bộ.
Từ trung tâm Cần Thơ đi khoảng mười lăm cây số về phía tây nam, cả nhà sẽ thấy một quần thể kiến trúc bề thế trên diện tích bốn héc ta. Thiền viện được khởi công ngày mười sáu tháng bảy năm hai nghìn không trăm mười ba, đúng vào ngày vía Quán Thế Âm Bồ Tát, và khánh thành chỉ mười tháng sau đó vào ngày mười bảy tháng năm năm hai nghìn không trăm mười bốn. Mười tháng để hoàn thiện một công trình bốn héc ta với bốn tòa nhà chính, một nghìn mét khối gỗ trầm hương, và pho tượng đồng nặng ba phẩy năm tấn, đó là tốc độ kỳ tích.
Cả nhà có thể tự hỏi tại sao người ta phải nhập gỗ trầm hương từ tận Nam Phi. Câu trả lời đơn giản: luật bảo vệ rừng Việt Nam cấm khai thác các loại gỗ quý trong nước. Nhập từ Nam Phi là giải pháp hợp pháp để có được chất lượng gỗ như mong muốn. Và khi đặt chân vào chánh điện, cả nhà sẽ ngửi thấy mùi gỗ trầm hương dịu nhẹ, đó là một nghìn mét khối gỗ quý đang hiện diện xung quanh.
Kiến trúc của thiền viện mang phong cách triều đại Lý và Trần, hai triều đại hưng thịnh nhất của Phật giáo Việt Nam. Chánh điện có mái tám ngói theo phong cách thời Trần, vừa hùng vĩ vừa thanh thoát. Tổ điện thờ Trúc Lâm Tam Tổ có mái bốn ngói theo phong cách thời Lý, đường nét mềm mại tinh tế hơn. Những mái cong mũi thuyền truyền thống kéo dài ra bốn phía, tạo nên dáng vẻ đặc trưng của kiến trúc Việt cổ.
Trước Tổ điện có ba tượng đá kích thước thật của Trúc Lâm Tam Tổ, ba vị tổ của thiền phái. Sơ tổ Trần Nhân Tông đứng ở vị trí trung tâm. Đệ Nhị tổ Pháp Loa đứng bên phải, ông là đệ tử của Trần Nhân Tông, được truyền y bát và tiếp tục tổ chức, truyền bá thiền phái sau khi Phật hoàng viên tịch năm một nghìn ba trăm lẻ tám. Đệ Tam tổ Huyền Quang đứng bên trái, ông nhỏ tuổi hơn Pháp Loa nhưng ngộ đạo muộn hơn, để lại nhiều tác phẩm Phật học.
Trong chánh điện, pho tượng Phật Thích Ca bằng đồng nặng ba phẩy năm tấn ngồi tĩnh tọa trong tư thế Liên hoa, hai tay để trên đùi, mắt khép hờ, biểu trưng cho định tâm và trí tuệ.
Khi cả nhà đi dạo trong khuôn viên, đừng bỏ qua một vườn nhỏ phía sau Tổ điện. Ở đó có một tượng đá khắc cảnh vua Trần Nhân Tông ngồi thiền. Không phải hình ảnh của vị vua uy nghi trên ngai vàng, mà là hình ảnh của một con người đã buông bỏ tất cả để ngồi lặng yên giữa núi rừng. Đó là khoảnh khắc cuối đời của Phật hoàng, và đó cũng là tinh thần mà thiền phái Trúc Lâm muốn truyền lại cho hậu thế.
Điều đặc biệt của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là tinh thần nhập thế, tu hành không tách rời đời sống thực tế. Trần Nhân Tông không phải vị vua bỏ ngai vàng vì thất bại. Ông bỏ đi khi đang ở đỉnh cao, vì ông tin rằng giác ngộ và cống hiến cho đời không cần một chiếc ghế. Đó là lý do thiền phái này được gọi là thiền phái Phật giáo dân tộc Việt, nó nảy sinh từ tinh thần Việt, không nhập khẩu từ bên ngoài.
Hòa thượng Thích Thanh Từ là người phục hưng thiền phái này trong thế kỷ hai mươi. Ông đã xây dựng mạng lưới thiền viện Trúc Lâm trên khắp cả nước, từ Yên Tử ở Quảng Ninh, đến Đà Lạt ở Lâm Đồng, đến Tây Thiên ở Vĩnh Phúc, và nay là Phương Nam ở Cần Thơ. Mỗi thiền viện là một điểm sáng của Phật giáo dân tộc trên một vùng đất.
Cả nhà đến đây để tham quan, nhưng nếu cảm nhận được sự yên tĩnh trong không gian này, mùi gỗ trầm, tiếng chuông, cây xanh bốn phía, thì đó cũng là một phần của trải nghiệm thiền mà nơi này mang lại.