Tô Hiệu
Trên một sườn núi cao ở Sơn La, giữa cái lạnh cắt da của mùa đông, có một cây đào già vẫn đứng đó. Gió núi thổi qua những bức tường đá cũ, nhưng trên những cành khẳng khiu ấy, từng nụ hồng vẫn hé ra, rồi bung thành hoa. Cây đào này đã sống hơn tám mươi năm. Và mỗi mùa xuân, nó lại nở hoa, như thể đang kể tiếp một câu chuyện chưa bao giờ kết thúc.
Cả nhà có muốn biết ai đã trồng cây đào ấy không? Đó là một người tên Tô Hiệu.
Tô Hiệu sinh năm một nghìn chín trăm mười hai, ở thôn Xuân Cầu, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Quê ông là vùng đồng bằng êm đềm, có lũy tre, có cánh đồng, có những con đường làng quen thuộc. Từ nhỏ, Tô Hiệu đã là một cậu bé thông minh, giàu lòng yêu nước, lớn lên trong một gia đình nhà nho nghèo.
Khi còn rất trẻ, ông đã đi theo con đường cách mạng, mong một ngày đất nước được tự do. Ông hoạt động ở nhiều nơi, từ Hà Nội đến Hưng Yên, rồi Hải Phòng. Bằng sự tận tụy và bản lĩnh của mình, ông được anh em tin tưởng giao cho những trọng trách lớn trong phong trào cách mạng ở miền Bắc.
Nhưng con đường ấy không hề dễ dàng. Cuối năm một nghìn chín trăm ba mươi chín, Tô Hiệu bị thực dân Pháp bắt giam. Sau đó, ông bị đày lên một nơi rất xa, rất lạnh: nhà tù Sơn La, nằm sâu trong vùng núi phía bắc.
Sơn La khi ấy là một nơi khắc nghiệt. Mùa đông gió buốt, sương giăng kín. Nhiều người tù cảm thấy mệt mỏi, có lúc tưởng như hy vọng đã tắt. Nhưng giữa khung cảnh ấy, Tô Hiệu vẫn giữ được một điều quý giá nhất: niềm tin.
Trong tù, ông được anh em bầu làm Bí thư Chi bộ. Dù sức khỏe yếu dần vì bệnh tật, ông vẫn âm thầm viết tài liệu, truyền lại kinh nghiệm, động viên từng người. Ông tin rằng dù ở nơi tối tăm nhất, con người vẫn có thể gìn giữ ánh sáng trong lòng mình.
Và rồi, bên cạnh xà lim của mình, ông làm một việc thật lạ. Ông ươm một mầm đào nhỏ.
Cả nhà thử hình dung mà xem. Giữa bốn bức tường đá lạnh lẽo, nơi tưởng như chẳng có gì sống nổi, một người tù lại cặm cụi vun một chút đất, tưới một chút nước, và chờ một mầm cây bé xíu lớn lên. Mỗi ngày, ông chăm cho nó. Mỗi ngày, cái mầm ấy nhích cao thêm một chút.
Mầm đào ấy không chỉ là một cái cây. Nó là một lời nhắn. Trồng một cây đào trong tù nghĩa là tin rằng sẽ có một mùa xuân. Nghĩa là tin rằng cái đẹp, sự sống và hy vọng không bao giờ bị giam giữ được, dù song sắt có chắc đến đâu. Người ta gieo trồng chính những gì mình tin tưởng. Và Tô Hiệu tin vào một ngày mai tươi sáng cho đất nước.
Ngày bảy tháng ba năm một nghìn chín trăm bốn mươi bốn, Tô Hiệu trút hơi thở cuối cùng tại nhà tù Sơn La, khi mới ba mươi hai tuổi. Ông ra đi vì bệnh tật, sau những năm tháng tù đày gian khổ. Nhưng cái mầm đào ông gửi gắm thì vẫn ở lại.
Năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, khi cách mạng thành công, anh em đặt cho cây một cái tên để mãi mãi nhớ về ông: Cây đào Tô Hiệu.
Từ đó đến nay, cây đào ấy đã trải qua biết bao mùa mưa nắng. Bom đạn từng dội xuống vùng này, nhà tù gần như tan hoang, vậy mà cây đào vẫn đứng vững, vẫn vươn cành xanh tỏa bóng. Như thể nó được tiếp thêm chính tinh thần của người đã trồng nó.
Ngày nay, Cây đào Tô Hiệu nằm trong khu Di tích quốc gia đặc biệt nhà tù Sơn La. Mỗi năm, rất nhiều người, trong đó có các bạn nhỏ, đến đứng dưới tán cây, ngước nhìn những cành đào và lắng nghe câu chuyện về người chiến sĩ năm xưa.
Cả nhà ơi, có một điều thật đẹp ở đây. Người trồng cây đã đi xa rất lâu rồi. Nhưng cứ mỗi độ xuân về, khi tiết trời còn lạnh, những bông hoa đào trên sườn núi Sơn La lại bừng nở, hồng tươi giữa nền trời xám. Như một lời nhắc dịu dàng mà mạnh mẽ rằng hy vọng thì không bao giờ có thể bị giam cầm.