Lục Vũ và cuốn Trà Kinh
Đôi bàn tay ấy còn nhỏ, và lúc nào cũng ướt.
Sáng nào cũng thế. Xách nước lên chùa. Nhóm bếp, rồi ngồi xổm canh cho ngọn lửa đừng lớn quá cũng đừng lụi. Nước reo thì bưng sang gian bên, nơi các nhà sư đang ngồi im. Rót. Lui ra. Gom mấy cái chén đã cạn, tráng sạch, úp lên giá cho ráo nước. Hôm sau lại y như vậy.
Cậu bé làm những việc đó là một đứa trẻ mồ côi, được một nhà sư nhận về nuôi, ở vùng đất mà bây giờ người ta gọi là Hồ Bắc. Cậu sinh năm bảy trăm ba mươi ba, dưới đời Đường. Trong ngôi chùa nhỏ ấy, không ai nghĩ mấy việc vặt quanh cái ấm nước lại đáng để nhớ. Chúng chỉ là việc phải làm, như quét sân.
Tên cậu là Lục Vũ.
Bàn tay thì lớn lên, còn thói quen thì ở lại. Ông vẫn nhìn lá chè kỹ hơn người khác. Ông biết lá hái vào tháng này thì khác lá hái vào tháng kia. Ông biết nướng bánh chè mà để gió tạt vào than thì hỏng cả mẻ. Ông biết nước gánh trên núi về không giống nước múc dưới giếng lên. Rồi đến một lúc, ông làm một việc chưa ai từng làm: ông ngồi xuống, cầm bút, và viết hết những thứ ấy ra.
Vào khoảng năm bảy trăm sáu mươi, cuốn sách xong. Ba quyển, mười chương. Trước đó, người ta đã uống trà từ rất lâu rồi, nhưng chưa từng có ai viết hẳn một cuốn sách chỉ để nói về trà. Đây là cuốn đầu tiên. Người sau gọi nó là Trà Kinh.
Mười chương ấy đi theo đúng đường mà một lá chè phải đi. Chương một nói cây chè là cây gì, mọc thế nào. Chương hai nói những đồ nghề để làm chè. Chương ba nói cách hấp, giã, ép rồi hong khô thành bánh chè. Chương bốn nói đồ pha. Chương năm nói cách đun nước. Chương sáu nói chuyện uống. Chương bảy góp nhặt những mẩu chuyện cũ. Chương tám kể chè mọc ở những vùng nào. Chương chín nói những thứ được phép bỏ bớt. Còn chương mười thì dặn một việc rất lạ, cả nhà nghe xong chắc sẽ bật cười: chép cả cuốn sách lên lụa, treo lên tường, để ngồi đâu liếc mắt cũng thấy hết.
Nhưng chương làm người ta nhớ nhất, và cũng buồn cười nhất, là chương bốn.
Chương bốn dành trọn cho đồ pha trà. Không phải một cái ấm với vài cái chén. Lục Vũ tả một cái lò gió ba chân đúc như cái đỉnh cổ, kèm theo một khay hứng tro bên dưới. Rồi một cái giỏ đựng than. Một cái dùi để đập than cho vụn. Một đôi kẹp gắp lửa. Một cái vạc để đun. Một cái giá đỡ cho vạc khỏi nghiêng. Một cái kẹp để nướng bánh chè. Một cái túi giấy để bánh chè vừa nướng xong không bay mất hương. Một cái cối nghiền, đi kèm một cái chổi lông nhỏ xíu chỉ để quét những hạt bột bám lại trong lòng cối. Một cái rây và cái hộp đựng rây. Một cái thìa đong. Một thùng nước sạch, một túi lọc nước, một cái gáo múc, một đôi đũa tre để khuấy. Một hũ muối, với một cái que nhỏ riêng để xúc muối. Một cái bát để hạ bớt độ nóng của nước. Rồi mới đến chén uống. Rồi cái sọt, cái chổi rửa, thùng nước rửa, thùng đựng bã, cái khăn lau, cái giá bày cho mọi thứ đứng ngay ngắn, và sau cùng là một cái giỏ lớn để nhét tất cả những thứ vừa kể vào mà mang đi.
Bây giờ đến chỗ vui nhất. Đếm chúng ra bao nhiêu món thì lại không ai thống nhất được với ai.
Nếu đếm cả những món phụ nép bên trong từng mục, như cái khay tro của lò gió hay cái chổi lông của cối nghiền, con số ra là hai mươi tám. Đếm gọn hơn, gộp mỗi mục làm một, thì thành hai mươi lăm. Còn chính Lục Vũ, ở gần cuối sách, lại chỉ nói một con số của riêng ông. Ông viết rằng ở trong thành, tại cửa nhà quyền quý, thiếu một trong hai mươi bốn món thì coi như hỏng chuyện trà.
Hai mươi lăm thứ đồ, cho một chén nước lá.
Người viết ra cái danh sách ấy không hề đùa. Với ông, mỗi món có một việc riêng, và bỏ món nào thì hụt đúng chỗ ấy. Sang chương năm, ông còn dặn kỹ hơn nữa. Nước đun tới lúc sủi lăn tăn như mắt cá là độ sôi thứ nhất, và muối phải bỏ vào đúng lúc đó. Nước nổi hạt quanh thành nồi như một chuỗi ngọc là độ thứ hai. Nước cuộn lên thành sóng là độ thứ ba. Quá độ ba thì nước đã già, ông bảo đừng dùng nữa. Một lần đun như thế, ông chia ra năm chén.
Vậy mà chương chín mới là chỗ ông làm người đọc mềm lòng.
Ở chương ấy, chính người vừa liệt kê ngần ấy món đồ lại quay ra cho phép bỏ chúng đi. Nếu ngồi được trên một tảng đá giữa rừng thông thì thôi, khỏi cần cái giá bày. Nếu đun bằng củi khô với một cái nồi thường thì cất lò gió, khay tro, dùi than, kẹp lửa vào nhà. Nếu ngồi ngay bên khe nước trong thì bỏ luôn thùng nước và túi lọc, vì suối đã lọc giúp rồi. Nếu chỉ có dưới năm người, mà chè thì đã tán mịn sẵn, thì rây với hộp rây cũng chẳng để làm gì.
Hai mươi lăm món đồ, và một chương viết ra để nói rằng có những lúc ta không cần chúng. Cậu bé xách nước ngày xưa, khi đã thành người viết sách, vẫn nhớ rằng thứ quan trọng nhất trên bếp không phải là đồ nghề.
Thứ ấy là việc rót cho một người khác.
Chuyện trà đi tiếp rất xa. Năm hai nghìn không trăm hai mươi hai, cách chế biến chè thủ công của Trung Hoa cùng những tập tục quanh chén trà được ghi vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Điều được ghi vào đó không phải là mấy cái lò gió ba chân, mà là chuyện người ta pha trà để chào khách, để gắn với hàng xóm, để mở đầu một đám cưới hay một ngày lễ trong nhà.
Ở nước mình, câu chuyện của lá chè có gốc riêng, cắm sâu trên núi. Trên Suối Giàng, ở độ cao một nghìn ba trăm đến một nghìn bốn trăm mét, có một quần thể bốn trăm cây chè shan tuyết cổ thụ, thân xù xì rêu bám, tuổi hàng trăm năm. Năm hai nghìn không trăm mười sáu, những cây ấy được công nhận là Cây Di sản Việt Nam. Người hái phải trèo lên cành mới với tới đọt non phủ lông trắng như tuyết.
Cho nên sáng nay, khi có khách tới nhà, cả nhà để ý một chút mà xem.
Ấm được tráng qua nước nóng. Lá chè cho vào. Nước rót xuống, khói bốc lên thành một sợi mỏng rồi tan. Mấy cái chén nhỏ được xếp lại gần nhau. Người lớn chưa nói chuyện gì cả, còn bận rót. Một đứa trẻ bưng khay đi ra, đi thật chậm cho khỏi sánh, đặt xuống bàn, rồi lùi lại đứng nhìn hơi nước bay.
Đúng cái việc mà một cậu bé mồ côi đã làm mỗi sáng, trong một ngôi chùa nhỏ, cách đây hơn một nghìn hai trăm năm.