Trần Quang Diệu
Tòa thành Quy Nhơn đứng lặng trong nắng. Mùa mưa đến rồi đi, mùa khô lại về, bức tường đá vẫn đứng đó, nhìn ra phía ngoài nơi hàng vạn ngọn lửa trại leo lét suốt ba năm trời. Và người ngồi bên ngoài bức tường ấy, người kiên nhẫn chờ đợi từng mùa qua, chính là danh tướng Trần Quang Diệu.
Cả nhà biết không, có những cuộc chiến không thắng bằng gươm giáo mà thắng bằng lòng kiên nhẫn. Trần Quang Diệu là người hiểu điều đó hơn ai hết.
Ông là một trong những vị tướng lừng lẫy nhất của triều Tây Sơn, người lính từ vùng đất Quảng Ngãi. Theo sử sách ghi lại, ông gia nhập phong trào Tây Sơn từ buổi đầu khởi nghĩa, cùng với ba anh em họ Nguyễn dựng nên một triều đại làm nên nhiều kỳ tích. Bên cạnh ông, người vợ là Bùi Thị Xuân, nữ tướng dũng cảm chỉ huy đội voi chiến của Tây Sơn. Nhưng chuyện hôm nay là chuyện của riêng ông, một câu chuyện về sự tĩnh lặng và sức mạnh của chờ đợi.
Vào những năm cuối thế kỷ mười tám, quân Nguyễn chiếm lại thành Quy Nhơn và giao cho danh tướng Võ Tánh trấn thủ. Thành Quy Nhơn, hay còn gọi là thành Bình Định, là một vị trí hết sức quan trọng ở dải đất miền Trung. Ai giữ được thành ấy là giữ được cả một vùng đất rộng lớn. Triều Tây Sơn không thể bỏ qua.
Trần Quang Diệu được giao trọng trách dẫn đại quân vây thành. Ông đến, nhìn những bức tường dày, những hào sâu, những cổng thành kiên cố, rồi đưa ra một quyết định mà nhiều người không ngờ tới. Ông không ra lệnh tấn công ngay. Ông cho dựng trại, bố trí vòng vây, và bảo quân sĩ rằng chúng ta sẽ chờ.
Cả nhà thử hình dung mà xem. Vây hãm một tòa thành không phải là việc nhàn hạ. Bên ngoài cũng mưa nắng, cũng gió lạnh, cũng thiếu thốn đủ thứ. Sĩ khí của quân lính dễ mòn theo năm tháng. Người ta hay nói rằng chờ đợi khó hơn đánh nhau, vì đánh nhau chỉ cần gan dạ, còn chờ đợi cần đến sự vững vàng trong tâm trí.
Trần Quang Diệu giữ vững điều đó suốt ba năm.
Ba năm. Một nghìn ngày và đêm bên ngoài bức tường thành. Mùa đông lạnh, ông vẫn ở đó. Mùa hè oi bức, ông vẫn ở đó. Lũ lụt, gió mưa, rồi khô hanh, quân sĩ của ông vẫn giữ chặt vòng vây, không để một hạt gạo hay một gánh muối lọt vào bên trong. Chậm rãi, thầm lặng, như một người nông dân chờ lúa chín, Trần Quang Diệu đợi.
Bên trong thành Quy Nhơn, lương thực cạn dần. Tướng Võ Tánh và binh lính của ông chịu đựng đến giới hạn cuối cùng. Vào năm một nghìn tám trăm lẻ một, tướng Võ Tánh viết thư gửi cho Trần Quang Diệu, xin tha mạng cho binh lính vô tội. Trần Quang Diệu đã giữ lời. Theo ghi chép của Lưu trữ Nhà nước và báo Thanh Niên, khi thành thất thủ, ông an táng tướng Võ Tánh trân trọng, rồi tha cho tất cả binh lính về quê. Không một người nào bị hại thêm.
Đó là lúc cánh cổng thành Quy Nhơn mở ra. Không phải vì bị phá tung bằng bạo lực. Mà vì bên trong không còn sức cầm cự được nữa. Ba năm kiên nhẫn đã làm được điều đó, và để lại sau lưng ít đau thương hơn rất nhiều.
Cả nhà ơi, trong lịch sử nước ta, có những vị tướng nổi tiếng vì tài xông trận. Nhưng Trần Quang Diệu nổi tiếng vì một điều khác, vì ông biết khi nào thì không cần phải xông. Ông hiểu rằng chiến thắng đẹp nhất là chiến thắng mà người đứng cả hai phía đều còn giữ được phẩm giá.
Người ta ghi nhớ ông không chỉ là một chiến lược gia. Người ta nhớ ông là người đã đối xử với kẻ thù thua trận bằng sự kính trọng. Điều đó, suốt hơn hai trăm năm qua, vẫn còn vang vọng.
Sau khi triều Tây Sơn kết thúc vào năm một nghìn tám trăm lẻ hai, Trần Quang Diệu được triều mới mời ra phục vụ. Ông từ chối, giữ tấm lòng trung với người mình đã thề phụng sự. Một cuộc đời đi qua bằng sự kiên nhẫn, rồi kết thúc cũng bằng sự kiên định.
Cả nhà ạ, ngày nay ở vùng đất Bình Định và Quảng Ngãi, tên Trần Quang Diệu được đặt cho nhiều con đường. Mỗi lần đi qua, ta nhớ đến một vị tướng từng đứng ngoài một tòa thành, không vội vã, chỉ kiên nhẫn chờ qua từng mùa. Và khi cánh cổng mở ra, ông bước vào không bằng gươm, mà bằng lời hứa giữ trọn phẩm giá cho cả người thắng lẫn người thua.