Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Trạng Quỳnh

0:000:00

Mùa đông, đứng trước mặt chúa Trịnh, có một người nghe hỏi tại sao cây tùng vẫn xanh mà đáp thản nhiên: "Vì mày và tao." Người đó là Trạng Quỳnh. Cả nhà ơi, cái tài của Trạng Quỳnh không phải tài kinh bang tế thế, mà là tài dùng lời làm mặt quyền thế đỏ lên mà không tìm ra chỗ bắt bẻ.

Tên thật của ông là Nguyễn Quỳnh, sinh ra khoảng năm một nghìn sáu trăm bảy mươi bảy tại làng Bột Thượng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Ông đỗ Hương Cống dưới triều Lê, làm quan trong phủ chúa Trịnh. Dân gian gọi ông là Trạng Quỳnh — "Trạng" là tiếng tôn vinh người tài, dù ông không đỗ đến Trạng Nguyên. Cái tài của Quỳnh không phải tài binh đao hay tài kinh bang tế thế, mà là tài dùng lời nói, dùng trí khôn để nói thẳng vào mặt kẻ quyền thế mà họ không tìm ra chỗ nào bắt bẻ.

Đây là những câu chuyện dân gian, được truyền miệng và thêu dệt qua nhiều thế kỷ, không phải sự kiện lịch sử được sử gia ghi chép. Nhưng qua từng giai thoại, ta thấy cả một tâm hồn dân tộc: trân trọng người dám nói thật, dám cười trước mặt kẻ mạnh.

Cả nhà nghe thử ba giai thoại nổi tiếng nhất nhé.

Giai thoại thứ nhất: Tùng Bách.

Một buổi chiều mùa đông, chúa Trịnh dạo trong vườn ngự. Trời se lạnh, các hàng cây trút lá xơ xác. Duy có hai cây tùng và cây bách đứng sừng sững, tán lá vẫn xanh rì giữa tiết đông.

Chúa dừng lại, nhìn hai cây một lúc rồi quay sang hỏi Quỳnh: "Sao hai cây này mùa đông vẫn xanh thế nhỉ?"

Quỳnh không suy nghĩ, đáp ngay: "Vì mày và tao."

Chúa giật mình. "Là sao?"

Quỳnh từ tốn giải thích: "Bẩm chúa, cây tùng đó — tùng là mày. Cây bách đó — bách là tao. Bách nghĩa là trăm, trăm phần trăm là tao. Hai cây mày và tao được trời đất che chở, mùa nào cũng xanh, chứ còn ai bảo vệ chúng được nữa đây?"

Chúa đứng ngẩn người một lúc, rồi phì cười. Quỳnh vừa dùng nghĩa đen của hai chữ Hán — tùng và bách — để xưng hô bình dân với đấng chí tôn mà vẫn giữ nguyên lý luận đúng đắn. Chúa không tìm ra điểm nào sai, đành lắc đầu cười xoà mà thôi.

Giai thoại thứ hai: Bún ốc dâng chúa.

Một hôm, chúa Trịnh cho gọi Quỳnh vào phủ. Bếp dọn ra một bát cháo loãng đặt trước mặt Quỳnh. Cháo chỉ là nước gạo nhạt, vài hạt cơm nát, không thịt không cá. Đây là cách chúa thử xem Quỳnh có dám phàn nàn không.

Quỳnh ăn xong, không nói gì, cúi đầu tạ ơn chúa rồi về.

Hôm sau, Quỳnh sai người đến phủ chúa, bày tỏ lòng muốn đáp lễ, kính mời chúa sang nhà dùng cơm.

Chúa tò mò — Quỳnh nhà nghèo, mời gì được đây — bèn đến.

Nhà Quỳnh dọn ra một mâm đơn giản. Giữa mâm đặt một tô bún ốc. Nước dùng chua thơm mùi me, bên trên mấy con ốc nhồi tươi, sợi bún trắng muốt, thêm vài ngọn rau thơm hái từ vườn sau. Mùi thơm bay lên nghi ngút.

Chúa ngạc nhiên, hỏi: "Chỉ có thế này thôi à?"

Quỳnh cúi đầu thưa: "Bẩm chúa, hôm qua chúa đãi thần bằng cháo. Thần thiết nghĩ cháo là món quý trong phủ chúa, chúa thương mà dành cho thần. Nay thần xin đáp lễ bằng thứ quý nhất nhà thần có — bún ốc. Đây là sơn hào hải vị của người nghèo. Dân lao động đổ mồ hôi cả ngày, chiều về tô bún ốc là đủ no, đủ ấm lòng rồi."

Chúa không tìm ra lời nào để bác lại. Quỳnh đã đáp lễ đúng phép — bát cháo đổi bằng tô bún ốc, đều là thứ quý nhất của mỗi nhà. Chúa đành cầm đũa ăn. Bún ốc lạ miệng, chua ngọt đậm đà, chúa ăn hết cả tô.

Giai thoại thứ ba: Xin chữ quan Thượng.

Trong kinh thành có một ông quan Thượng thư, viết chữ đẹp như rồng bay phượng múa, nổi danh khắp nơi. Ông cũng nổi tiếng kiêu ngạo — không phải ai xin cũng được. Người đến xin chữ thường bị ông thử tài trước, không qua được thì về tay không.

Quỳnh nghe tiếng, một hôm đến gõ cửa, thưa muốn xin vài chữ treo nhà.

Quan Thượng nhìn Quỳnh từ đầu đến chân. Biết đây là gã hay trêu chọc quan lại, quan muốn bẻ mặt ngay từ đầu. Quan gõ bàn, cất tiếng: "Được, ta cho ngươi một vế đối. Đối được thì ta viết. Đối không được thì cút đi."

Nói xong, quan ngâm giọng: "Cha đời mày, mày xin chữ tao."

Vế này thâm hiểm — quan dùng lời thô khinh thường Quỳnh ngay giữa mặt, xưng hô trịch thượng, vừa thách đố vừa nhục mạ. Ai mà xấu hổ bỏ đi là thua.

Quỳnh đứng thẳng, không chớp mắt, đáp ngay: "Con đời tôi, tôi xin chữ bố."

Quan ngẩn người.

Quỳnh vừa đối chuẩn từng tiếng — "con" đối "cha", "tôi" đối "mày", "bố" đối "tao" — vừa tự hạ mình thành "con" và tôn quan thành "bố", đúng lễ kẻ dưới với người trên. Không có một tiếng nào sai lễ, không có một chỗ nào chê được. Nhưng ai nghe cũng hiểu — Quỳnh vừa gọi ông quan kiêu ngạo kia là "bố" theo đúng vế đối của quan tự ra.

Quan Thượng đứng im một lúc. Rồi lặng lẽ lấy bút, mài mực, viết chữ.

Quỳnh cúi đầu tạ ơn, cầm chữ về.

Học giả Vũ Ngọc Phan đã sưu tầm ba giai thoại này cùng nhiều câu chuyện khác trong tuyển tập Trạng Quỳnh, xuất bản tại Nhà xuất bản Văn học Hà Nội. Học giả Nguyễn Đổng Chi cũng đưa các giai thoại vào Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, phần truyện trào phúng. Đây là di sản dân gian, không phải sử liệu, nhưng nó sống trong lòng người Việt suốt nhiều thế kỷ vì một lý do thật đơn giản.

Cả nhà ơi, Nguyễn Quỳnh mất vào khoảng năm một nghìn bảy trăm bốn mươi tám. Nhưng Trạng Quỳnh thì chưa bao giờ mất.

Ba trăm năm qua, mỗi lần người ta kể lại chuyện ông mời chúa ăn bún ốc, hay đứng thẳng người mà đáp "Con đời tôi, tôi xin chữ bố", là mỗi lần tiếng cười lại vang lên. Không cần kiếm giáo. Chỉ một câu nói, đúng lúc, đúng chỗ. Đó là thứ trí khôn mà dân thường vẫn còn giữ được, dù nghìn năm trôi qua.

Câu chuyện gần đây