Truyền thuyết Yết Kiêu
Sông đêm không có một tiếng động. Mặt nước đen và lặng như tờ, chỉ có những chiếc thuyền giặc nằm san sát nhau, đèn lửa trên boong hắt xuống những vệt vàng run rẩy. Lính canh đi lại trên mạn thuyền, giáo mác chạm vào nhau lanh canh. Không ai biết rằng dưới đáy sông, có một người đang bơi. Không một gợn sóng. Không một bọt khí. Chỉ có bóng người, và một cái dùi sắt nhỏ trong lòng bàn tay.
Người ấy tên là Yết Kiêu.
Đây là câu chuyện về một trong những người dũng cảm nhất trong lịch sử nước ta thời kháng chiến chống quân Nguyên Mông. Đây là truyền thuyết xưa kể lại. Tên ông được sách cổ Đại Việt sử ký toàn thư nhắc đến, còn chuyện về ông thì dân gian truyền tụng qua bao đời. Nhân vật này có thật, nhưng những tình tiết về dùi sắt và tài bơi lội kỳ diệu là lớp huyền thoại mà người Việt đã phủ lên cuộc đời ông, như một cách bày tỏ lòng ngưỡng mộ với người anh hùng đã dốc lòng vì đất nước.
Tương truyền Yết Kiêu tên thật là Phạm Hữu Thế, người làng Hạ Bì, trên đất Hải Dương xưa, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Thuở nhỏ, ông lớn lên bên sông. Nước là nhà của ông. Ông lặn xuống và nổi lên tự nhiên như người khác thở, mà người xem không tài nào biết ông đã ở dưới đó bao lâu. Chuyện kể rằng ông có thể nín thở cả canh giờ dưới mặt nước, bơi nhanh và êm như rái cá, không để lộ một gợn sóng nào. Dân làng gọi ông là người của con sông.
Nhưng tài năng của Yết Kiêu chỉ thật sự có ý nghĩa vào cái ngày mà đất nước cần đến ông.
Quân Nguyên Mông đã đánh bại nhiều nước lớn, kéo đại quân sang xâm lược Đại Việt không phải một mà tới ba lần. Trong hai lần sau, người đứng ra gánh vác cuộc kháng chiến là Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Và đó là lúc Yết Kiêu đứng dậy.
Yết Kiêu đến trước tướng quân. Ông xin được đi theo ra trận.
Trần Hưng Đạo nhìn người đàn ông trước mặt. Không mang theo gươm, không mặc giáp. Tướng quân hỏi: người muốn mang theo gì để đánh giặc?
Tương truyền, Yết Kiêu đáp không một chút do dự: "Bẩm tướng quân, chỉ cần một cái dùi sắt."
Trần Hưng Đạo ngạc nhiên. Một cái dùi sắt mà đi đánh giặc Nguyên Mông? Ông nhìn Yết Kiêu. Và Yết Kiêu nhìn lại, bình thản và điềm tĩnh, như người đã biết mình sẽ làm gì từ trước. Tướng quân gật đầu.
Đêm đầu tiên trên sông, Yết Kiêu trượt xuống nước và biến mất.
Theo truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều đời, suốt những đêm sau đó, Yết Kiêu một mình bơi dưới mặt sông, tiếp cận chiến thuyền giặc từ phía đáy. Bàn tay ông sờ lên ván gỗ của vỏ thuyền. Ông chọn vị trí. Rồi dùi sắt bắt đầu xoáy. Không có tiếng động nào đủ lớn để lính canh nghe thấy, chỉ có âm thanh của ván gỗ bị khoan dần trong lòng nước lạnh. Khi lỗ đủ lớn, nước tràn vào. Ông bơi sang chiếc thuyền kế tiếp.
Buổi sáng, giặc tìm không ra nguyên nhân. Thuyền bị đắm mà không có tên lửa, không có lỗ hổng trên mạn, không có dấu vết giao tranh. Những chiếc thuyền cứ lặng lẽ chìm xuống trong đêm, như thể bị bàn tay của con sông kéo xuống.
Nhưng giặc không phải kẻ ngu ngốc. Chúng tăng cường canh gác. Chúng soi đèn lồng sát mặt nước. Chúng ném lưới xuống sông trong đêm tối.
Và một đêm, theo truyền thuyết kể lại, họ bắt được Yết Kiêu.
Ông bị kéo lên khỏi nước, bị trói và giải đến trước mặt chỉ huy. Người ta tra hỏi ông. Người ta hỏi đi hỏi lại, gay gắt và dữ dội: người này là ai? Còn đồng bọn nào khác không? Ai sai ngươi đến đây?
Yết Kiêu ngẩng đầu lên. Ông nhìn thẳng vào mặt kẻ thù, không run, không cúi.
Tướng giặc hỏi có phải ông là kẻ đã đục thủng mấy chục chiến thuyền hay không. Ông đáp gọn một tiếng: "Phải!"
Tướng giặc nổi giận, dọa sẽ giết ông. Yết Kiêu vẫn bình thản: "Một việc làm vô ích! Chiến thuyền của ngươi vẫn đắm!"
Tướng giặc chột dạ, hỏi tiếp rằng nước Nam có nhiều người lặn giỏi như ông không. Người xưa kể rằng ông đáp nhiều không đếm xuể, chính ông còn chưa giỏi, làm chưa khéo nên mới bị bắt. Không khai chủ tướng. Không khai kế sách. Không một lời cầu xin. Trước những người đang nắm giữ tính mạng ông trong tay, ông vẫn điềm tĩnh như mặt nước đêm tối mà ông đã quen thuộc hơn bất kỳ điều gì.
Khí phách của ông không gì bẻ gãy được. Rồi cũng theo lời người xưa, nhân lúc giặc sơ ý, ông nhảy xuống sông, lặn mất vào dòng nước, không kẻ nào đuổi kịp. Và dưới đáy sông, những chiếc thuyền kẻ thù vẫn đang chìm.
Sau này, khi quân dân nhà Trần chiến thắng quân Nguyên Mông, người ta nghĩ đến những con sông tối, những chiếc thuyền giặc chìm không lý do, và người đàn ông bơi một mình trong lòng nước lạnh, tay cầm dùi sắt.
Không ai biết chính xác ông đã khoan bao nhiêu chiếc thuyền. Truyền thuyết kể là hàng chục. Lịch sử không ghi con số. Nhưng lịch sử ghi tên ông.
Ngày nay, đền thờ Yết Kiêu nằm ở thôn Hạ Bì, xã Yết Kiêu, thành phố Hải Phòng, là di tích lịch sử văn hóa được Nhà nước xếp hạng. Người dân nơi đây tôn thờ ông như vị thần bảo hộ của vùng đất và dòng sông quê hương. Tên ông được đặt cho đường phố, cho trường học trên khắp đất nước. Không phải vì ông là tướng soái cầm quân trên trận địa oai hùng, mà vì ông là người lặng lẽ làm điều cần làm, một mình, trong đêm tối, không cần ai biết.
Câu chuyện trở lại với đêm ấy. Mặt sông tối đen. Những chiếc thuyền giặc nằm im trên nước, ngọn đèn bập bùng. Lính canh đi lại, không hay biết gì. Và bên dưới, trong vùng nước lạnh và tối không có đáy, có một người đang bơi. Không vũ khí. Không giáp trụ. Không đồng đội. Chỉ có dùi sắt và lòng can đảm.
Người Việt đã giữ câu chuyện về Yết Kiêu suốt hàng trăm năm vì ông đã làm tất cả những điều đó không cần ai biết, không cần ai nhìn, không cần ai vỗ tay. Và khi bị bắt, ông vẫn điềm tĩnh như mặt sông đêm ấy.
Truyền thuyết kể rằng chiếc dùi sắt nhỏ bé ấy, trong tay một người thợ bơi làng Hạ Bì, đã làm chìm biết bao chiến thuyền của đạo quân hùng mạnh bậc nhất thời bấy giờ. Và dòng sông quê ông vẫn thì thầm kể lại điều ấy mỗi đêm, cho đến tận bây giờ.