Vua Gia Long
Một chiếc thuyền nhỏ luồn lách giữa rừng đước miền sông nước phương Nam. Nước lớn rồi nước ròng, trăng lên rồi trăng lặn, mà người trên thuyền vẫn cứ đi. Đó là một chàng trai trẻ tên Nguyễn Phúc Ánh, người mà sau này cả nước sẽ gọi là vua Gia Long.
Câu chuyện hôm nay không bắt đầu từ ngai vàng, mà bắt đầu từ những năm tháng bôn ba trên kênh rạch chằng chịt của miền Nam. Theo Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, Nguyễn Phúc Ánh sinh năm một nghìn bảy trăm sáu mươi hai. Ông là cháu của dòng chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Nhưng tuổi trẻ của ông không êm đềm như nhiều người. Khi gia tộc gặp cơn binh biến, chàng trai ấy phải rời quê, lui về vùng đất phương Nam còn nhiều sông rạch và rừng hoang.
Những ngày ấy thật gian nan. Một người trẻ tuổi, không thành cao hào sâu, không quân đông tướng mạnh, chỉ có vài người trung thành đi theo. Có khi phải náu mình giữa cù lao. Có khi ăn bữa đói bữa no theo con nước. Vậy mà ông không bỏ cuộc. Cứ mỗi lần thất bại, ông lại lặng lẽ gây dựng lại từ đầu.
Báo Dân Việt cho biết hành trình ấy kéo dài khoảng hai mươi lăm năm. Hai mươi lăm năm là rất dài, cả nhà ạ. Dài hơn cả tuổi của nhiều người. Trong ngần ấy năm, ông thuộc lòng từng con nước đổi chiều, từng tiếng mái chèo khua trong đêm, từng tiếng chim gọi bầy lúc rạng đông trên những con lạch phương Nam. Sông cạn thì chờ nước lên, mùa này không xong thì đợi mùa sau. Đất trời ấy lặng lẽ nuôi lớn chí bền bỉ trong ông.
Điều làm nên Nguyễn Ánh không phải là chưa từng vấp ngã. Mà là sau mỗi lần ngã, ông lại đứng dậy. Người ta nói lòng kiên trì giống như dòng nước, mềm mại mà không gì cản nổi, cứ chảy mãi rồi cũng tới biển.
Rồi ngày ấy cũng đến. Theo Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, năm một nghìn tám trăm lẻ hai, sau bao năm gian nan, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long và lập ra nhà Nguyễn. Đây là triều đại quân chủ cuối cùng trong lịch sử nước ta. Hành trình dài đằng đẵng trên sông nước rốt cuộc đã có kết quả: từ chàng trai chèo thuyền giữa rừng đước, ông trở thành người nối lại một đất nước từng bao đời chia cắt.
Một dải đất dài, trải từ vùng biên ải phía bắc cho tới mũi đất tận cùng phương Nam, nay cùng chung một triều đình, một mái nhà. Bao gia đình ly tán được đoàn tụ. Bao làng quê yên tiếng trống trận, lại nghe tiếng trẻ con nô đùa và tiếng gọi nhau ra đồng.
Lên ngôi rồi, vua Gia Long chọn Phú Xuân, tức là Huế ngày nay, làm kinh đô. Đó vốn là vùng đất gắn bó với dòng chúa Nguyễn từ xưa. Bên dòng sông Hương, trong làn gió mát buổi chiều, một kinh đô mới dần hình thành. Tiếng đục đá vang lên, tiếng hò kéo gỗ dựng thành quách, từng cung điện và những con đường rợp bóng cây cứ thế mọc lên bên sông.
Nhưng có một việc của vua Gia Long mà đến tận hôm nay cả nhà vẫn còn nhắc tới mỗi ngày. Theo Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, năm một nghìn tám trăm lẻ bốn, nhà vua đặt quốc hiệu cho nước ta là Việt Nam, thay cho tên gọi An Nam trước đó. Từ đó, hai tiếng Việt Nam được dùng trong việc nước và trong thư từ với bên ngoài.
Hai tiếng Việt Nam ấy đã ra đời như thế, từ hơn hai trăm năm trước, bên dòng sông Hương.
Khi ông qua đời năm một nghìn tám trăm hai mươi, ông để lại cho con cháu một đất nước liền một dải, từ bắc chí nam chung một mái nhà.
Ngày nay, nếu cả nhà về Huế, đứng bên sông Hương lộng gió, hãy thử nghĩ về chàng trai trẻ năm xưa trên chiếc thuyền nhỏ giữa rừng đước phương Nam. Người ấy đã đi rất lâu, đi qua rất nhiều mùa nước, ngã rồi lại đứng dậy, chỉ để một ngày gom được giang sơn về một mối. Lòng bền bỉ ấy mới là món quà thật sự ông để lại. Và non sông liền một dải kia, hôm nay, mang một cái tên: Việt Nam.